Bảng Báo Giá Sửa Điều Hòa Tại Hà Nội 2026 (Chi Tiết Theo Lỗi Và Hãng)

Bạn đang tìm kiếm báo giá sửa điều hòa tại Hà Nội để lên dự trù kinh phí? Bài viết này sẽ cung cấp bức tranh toàn cảnh về chi phí thị trường năm 2026, được phân chia rõ ràng theo 3 tiêu chí: Theo lỗi hư hỏng, Theo dòng máy (Mono/Inverter) và Theo thương hiệu (Daikin, Panasonic, LG…).

Bảng báo giá sửa điều hòa tại Hà Nội 2026

Tuy nhiên, quý khách lưu ý: Mức giá thực tế sẽ có sự dao động tùy thuộc vào công suất máy (BTU), vị trí lắp đặt và mức độ hỏng hóc cụ thể.

Nguyên tắc báo giá của Điện lạnh Hà Nội 24h: Kiểm tra – Báo chi phí trọn gói – Chỉ thực hiện khi khách hàng đồng ý.

Mức giá chung của thị trường hiện nay là bao nhiêu?

Để giúp bạn dễ dàng so sánh và tránh bị “hớ”, dưới đây là khoảng giá sàn trung bình mà các đơn vị uy tín tại Hà Nội thường niêm yết:

Vệ sinh và  Bảo dưỡng: Dao động khoảng 150.000đ – 250.000đ/máy (tùy độ bẩn và vị trí).

Nếu bạn muốn xem quy trình, lưu ý trước/sau khi vệ sinh và các lỗi thường gặp do bẩn dàn, xem thêm tại: [Vệ sinh điều hòa].

Nạp gas (Bơm trọn gói):

    • Gas R22 (Dòng cũ): Khoảng 650.000đ – 1.050.000đ.
    • Gas R32/R410A (Dòng mới): Thường cao hơn khoảng 10-20%.

Giá tham khảo xử lý bo mạch/điều khiển (VNĐ/máy)

Bo mạch là hạng mục “nhạy” vì chi phí phụ thuộc nhiều vào dòng máy (Mono/Inverter), model, mức độ hư hỏng trên board và khả năng xử lý linh kiện nhỏ hay phải thay board.

Bảng dưới đây là mức giá tham khảo để bạn dự trù kinh phí khi tìm “giá bo mạch điều hòa”. Chi phí thực tế sẽ được chốt sau khi kiểm tra và báo giá trọn gói.

  • Bo mạch/điều khiển (mức cơ bản): 450.000 – 850.000đ
  • Bo mạch Inverter (phức tạp hơn): 700.000 – 1.400.000đ
  • Bo mạch cục nóng Inverter (tham khảo): 1.200.000 – 1.800.000đ

Bạn chỉ cần cung cấp hãng + model, BTU, Mono/Inverter và mô tả hiện tượng (nháy đèn/báo lỗi/không nhận khiển/không lên nguồn…).

Lời khuyên: Đây là mức giá tham khảo để bạn ước lượng ngân sách. Giá chuẩn xác nhất cần căn cứ vào việc máy của bạn là Inverter hay máy thường, bị thiếu gas do rò rỉ hay do lâu ngày…

Nhận báo giá nhanh – minh bạch trước khi thực hiện

Để nhận báo giá chính xác, bạn chỉ cần cung cấp: hãng + model, công suất BTU,
Mono/Inverter và mô tả lỗi (không mát/chảy nước/báo lỗi/mất nguồn…).
Kỹ thuật sẽ tư vấn khung chi phí và báo giá trước khi làm.

Hotline tư vấn báo giá:
0949 950 499

Zalo nhận báo giá:
0949 950 499

Bảng giá bảo trì và nạp gas điều hòa (Mục khách hàng quan tâm nhất)

Vệ sinh và nạp gas là hai hạng mục phát sinh chi phí phổ biến trong mùa nắng nóng. Dưới đây là bảng giá niêm yết công khai, ưu đãi đặc biệt khi quý khách làm số lượng lớn (từ 2 máy trở lên).

Bảng giá bảo trì điều hòa (Sạch vỏ – Sạch dàn)

Loại máy và Số lượng Đơn giá tham khảo (VNĐ)
Treo tường 9000 – 12000 BTU (Làm 01 máy) 150.000 – 250.000đ/máy
Treo tường 9000 – 12000 BTU (Combo 2 – 5 máy) 150.000đ/máy (Tiết kiệm nhất)
Treo tường 18000 – 24000 BTU (Combo 2 – 5 máy) 200.000 – 250.000đ/máy
Điều hòa Cây (Tủ đứng) 18000 – 36000 BTU 300.000 – 450.000đ/máy
Điều hòa Âm trần (Cassette) 350.000 – 600.000đ/máy

(Giá trên bao gồm công vệ sinh dàn lạnh, dàn nóng và kiểm tra tình trạng hoạt động của máy).

Giá vệ sinh bảo dưỡng điều hòa tại Hà Nội

Bảng giá nạp Gas bổ sung (Tính theo PSI)

Đơn giá nạp gas được tính theo đơn vị áp suất (PSI) – nạp bao nhiêu tính tiền bấy nhiêu, đo bằng đồng hồ chuyên dụng trước mặt khách hàng.

Loại Gas Đơn giá tham khảo
Gas R22 (Dùng cho máy đời cũ) 10.000đ / PSI
Gas R32 (Gas đời mới, làm lạnh nhanh) 11.000đ / PSI
Gas R410A (Gas 2 thành phần) 11.000đ / PSI

 Bảng báo giá chi tiết của Trung tâm Điện Lạnh Hà Nội 24H (Cập nhật 2026)

Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo được áp dụng tại các cơ sở của chúng tôi. Mức giá được phân chia rõ ràng giữa dòng máy cơ (Mono) và dòng máy Inverter (Tiết kiệm điện) để quý khách dễ dàng tra cứu.

(Đơn vị tính: VNĐ/Máy)

Bảng giá xử lý lỗi theo dòng máy thường (Non-Inverter)

Áp dụng cho các dòng máy cơ bản, cấu tạo đơn giản.

Hạng mục / Lỗi hư hỏng Mức giá tham khảo (VNĐ)
Máy không mát / Không lạnh 500.000 – 850.000đ
Máy bị chảy nước (Dàn lạnh) 350.000 – 550.000đ
Thay linh kiện (Tụ / Quạt / Cảm biến) 400.000 – 700.000đ
Xử lý lỗi mất nguồn (không vào điện) 850.000 – 1.250.000đ
Xử lý nháy đèn / lỗi bo mạch 950.000 – 1.650.000đ
Vệ sinh / Bảo dưỡng định kỳ
150.000 – 350.000đ

Bảng giá xử lý lỗi theo dòng máy Inverter (tham khảo)

Áp dụng cho các dòng máy biến tần tiết kiệm điện, sử dụng gas R410A/R32 và linh kiện điện tử phức tạp.

Hạng mục / Lỗi hư hỏng Mức giá tham khảo (VNĐ)
Bảo trì máy lạnh Inverter 180.000 – 300.000đ
Xử lý máy Inverter chảy nước 350.000 – 450.000đ
Thay mắt nhận tín hiệu (Mắt thần) 400.000 – 650.000đ
Thay cảm biến (Sensor) dàn lạnh 450.000 – 850.000đ
Xử lý nháy đèn / lỗi bo mạch 700.000 – 1.400.000đ
Sửa lỗi mất nguồn (Máy 9000-12000 BTU) 850.000 – 1.200.000đ
Xử lý bo mạch cục nóng (Máy 9000-12000 BTU) 1.200.000 – 1.800.000đ

 Lưu ý quan trọng: Khoảng giá trên có sự chênh lệch (Ví dụ: 850k – 1.200k) là do phụ thuộc vào:

  • Công suất máy: Máy 9.000BTU linh kiện sẽ rẻ hơn máy 18.000BTU hay 24.000BTU.
  • Mức độ hỏng: Bo mạch chỉ đứt cầu chì (sửa rẻ) sẽ khác với bo mạch bị chết IC vi xử lý (sửa đắt).
  • Vị trí lắp đặt: Dàn nóng lắp ở vị trí hiểm trở cần thang dây bảo hộ có thể phát sinh phụ phí an toàn.

Báo giá theo hãng điều hòa (mức chênh lệch tham khảo)

Tham khảo báo giá theo hãng điều hòa tại Hà Nội (mức chênh lệch chi phí)

Mỗi hãng điều hòa có thiết kế bo mạch, tiêu chuẩn linh kiện và độ phổ biến phụ tùng khác nhau nên chi phí khắc phục có thể chênh lệch. Phần dưới đây tổng hợp mức chênh lệch tham khảo theo hãng để bạn ước tính nhanh khi đang tra “báo giá + hãng” (Daikin, Panasonic, LG, Samsung, Casper…).

Lưu ý: Mức phí thực tế còn phụ thuộc công suất BTU, dòng Mono/Inverter, tình trạng thiếu gas (có xì hay không) và mức độ hư hỏng.

Báo giá Daikin tại Hà Nội (thường cao hơn do linh kiện và bo mạch Inverter)

Daikin thuộc nhóm máy phổ biến ở phân khúc trung – cao, đặc biệt các dòng Inverter có bo mạch điều khiển phức tạp hơn. Vì vậy, một số hạng mục liên quan bo mạch/linh kiện chính hãng thường có mức chi phí cao hơn mặt bằng chung.

  • Mức chênh lệch tham khảo: cao hơn khoảng 10% – 20% (tùy hạng mục và đời máy).
  • Nhóm lỗi hay gặp: lỗi giao tiếp/điều khiển, lỗi nhóm bo mạch Inverter, linh kiện điều tiết (tùy model).
  • Gợi ý để báo giá sát: cung cấp model máy, dòng Inverter hay Mono, công suất BTU và tình trạng lỗi (đèn báo/mã lỗi nếu có).

Báo giá Panasonic tại Hà Nội (linh kiện phổ biến nhưng giá hãng thường “nhỉnh”)

Panasonic có linh kiện khá phổ biến trên thị trường, tuy nhiên với một số hạng mục, giá linh kiện theo hãng có thể cao hơn để đảm bảo độ bền và tương thích. Mức chênh lệch thường không quá lớn nếu lỗi thuộc nhóm vệ sinh – gas – hạng mục cơ bản.

  • Mức chênh lệch tham khảo: trung bình đến hơi cao (tùy linh kiện).
  • Nhóm lỗi hay gặp: đèn timer nháy, quạt dàn lạnh yếu/chết, lỗi cảm biến.
  • Gợi ý để báo giá sát: xác định máy Inverter/Mono và mô tả rõ hiện tượng (mát yếu, chảy nước, nháy đèn…).

Báo giá LG/Samsung tại Hà Nội (chi phí thường ở mức trung bình, dễ tham khảo)

Các dòng LG và Samsung phổ biến ở nhiều phân khúc nên đơn giá xử lý thường nằm ở mức trung bình và có nhiều phương án tối ưu. Chi phí biến động chủ yếu theo công suất, dòng Inverter và tình trạng hư hỏng thực tế.

  • Mức chênh lệch tham khảo: đa số mức trung bình so với mặt bằng chung.
  • Nhóm lỗi hay gặp: tụ yếu/hỏng, lỗi cảm biến, một số trường hợp liên quan dàn/đường ống (tùy dòng máy).
  • Gợi ý để báo giá sát: cho biết máy treo tường/cây/âm trần và lỗi xuất hiện khi chạy bao lâu (vừa bật hay sau 10–15 phút).

Báo giá Casper/Funiki/Midea tại Hà Nội (phân khúc phổ thông, chi phí thường “dễ chịu”)

Nhóm Casper/Funiki/Midea thuộc phân khúc phổ thông, cấu tạo tương đối đơn giản và linh kiện thay thế dễ tìm. Vì vậy các hạng mục cơ bản thường có mức chi phí thấp hơn so với nhóm cao cấp (tùy từng lỗi).

  • Mức chênh lệch tham khảo: thường thấp hơn mặt bằng chung ở các hạng mục cơ bản.
  • Nhóm lỗi hay gặp: cảm biến, tụ kích/tụ quạt, lỗi vận hành cơ bản; các hạng mục vệ sinh – nạp gas thường dễ dự trù.
  • Gợi ý để báo giá sát: mô tả rõ lỗi “không mát/chảy nước/báo lỗi” và thời gian máy gặp vấn đề (mới hay lâu ngày).

Khi cần báo giá theo hãng, bạn chỉ cần cung cấp hãng + model, công suất BTU, dòng Mono/Inverter, mô tả lỗi (không mát/chảy nước/nháy đèn/mất nguồn…) để được tư vấn khung chi phí phù hợp.

Phí kiểm tra và Chính sách báo giá minh bạch

Tại Trung tâm Điện Lạnh Hà Nội 24H, sự minh bạch là yếu tố sống còn. Chúng tôi áp dụng quy trình làm việc “3 Bước” để đảm bảo khách hàng luôn nắm đằng chuôi:

  • Kỹ thuật viên đến tận nhà, khảo sát và xác định chính xác nguyên nhân lỗi.
  • Thông báo chi phí trọn gói (bao gồm tiền linh kiện + công thợ). Giải thích rõ ràng tại sao cần thay thế.
  • Chỉ thực hiện hạng mục khi khách hàng đã ĐỒNG Ý với phương án và mức giá đưa ra.

Quy định về Phí dịch vụ kiểm tra:

  • Nếu quý khách ĐỒNG Ý sửa chữa -> Miễn phí 100% công kiểm tra, khảo sát ban đầu.
  • Nếu quý khách KHÔNG sửa (chỉ muốn kiểm tra bệnh để biết hoặc thấy giá chưa phù hợp). Chúng tôi thu phụ phí xăng xe, đi lại cho thợ là 100.000đ – 150.000đ (tùy khoảng cách xa gần).

Giá nạp gas điều hòa theo

Câu hỏi thường gặp về giá (FAQ)

Vì sao giá thực tế có thể khác với giá tham khảo trên website?

Bảng giá trên website là mức tham khảo cho các lỗi phổ biến và các hạng mục cơ bản. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo vị trí lắp đặt (cao/thấp, có cần thang dây/giàn giáo không), model & dòng máy (Mono hay Inverter), công suất BTU, mức độ hư hỏng và việc có phải thay linh kiện hay không. Trước khi thực hiện, kỹ thuật sẽ kiểm tra, giải thích nguyên nhân và báo giá cụ thể để khách hàng chủ động lựa chọn.

Bảng giá đã bao gồm VAT chưa? Có xuất hóa đơn cho doanh nghiệp không?

Mức giá niêm yết thường là chưa bao gồm VAT. Với khách hàng doanh nghiệp cần xuất hóa đơn, vui lòng thông báo trước để được tư vấn phương án và mức thuế phù hợp theo quy định (thường dao động 8% – 10% tùy thời điểm và loại hóa đơn).

Thay linh kiện xong có được bảo hành không?

Các hạng mục khắc phục lỗi và thay thế linh kiện thường được bảo hành từ 06 – 12 tháng tùy từng hạng mục. Khi bàn giao, kỹ thuật viên sẽ ghi rõ thông tin bảo hành để khách hàng dễ đối chiếu khi cần hỗ trợ.

Giá sửa bo mạch điều hòa bao nhiêu?

Mức tham khảo thường dao động theo dòng máy và mức độ hư hỏng. Với máy thường, chi phí xử lý bo mạch/điều khiển thường từ 450.000 – 850.000đ; với Inverter có thể cao hơn do mạch phức tạp, phổ biến khoảng 700.000 – 1.400.000đ. Chi phí chính xác sẽ được chốt sau khi kiểm tra và báo giá trọn gói.

Lưu ý: Nếu bạn cần khảo sát để chốt chi phí chính xác theo tình trạng máy, xem thêm tại: [Dịch vụ sửa điều hòa Hà Nội].

Hy vọng bảng giá và các mức chênh lệch theo lỗi/hãng trong bài đã giúp bạn ước tính chi phí trước khi liên hệ kỹ thuật. Trên thực tế, giá có thể thay đổi theo vị trí lắp đặt, công suất, dòng máy (Mono/Inverter), mức độ hư hỏng và nhu cầu thay linh kiện – vì vậy việc kiểm tra nhanh để chốt phương án là cần thiết.
Để tránh phát sinh không rõ ràng, bạn nên chọn đơn vị có quy trình kiểm tra – tư vấn – báo giá – thực hiện minh bạch. Bạn có thể liên hệ 0949 950 499 để nhận báo giá sơ bộ theo tình trạng máy và được tư vấn phương án tối ưu chi phí.

5/5 - (2 bình chọn)
Tin tiếp theo
Nhận báo giá
Nhập số điện thoại, chúng tôi sẽ gửi Báo giá Ưu đãi