Điều hoà nhà bạn đang gặp tình trạng không mát, chảy nước, nháy đèn, báo lỗi, tự ngắt hoặc kêu to? Trước khi gọi thợ, bạn nên làm một việc rất quan trọng: check mã lỗi điều hoà. Mã lỗi giúp bạn biết máy đang gặp vấn đề ở phần nào (cảm biến, quạt, dàn nóng, bo mạch, thoát nước, nguồn điện…), từ đó xử lý đúng hướng và tránh đoán mò.
Bài viết này hướng dẫn cách kiểm tra mã lỗi điều hoà áp dụng cho nhiều thương hiệu như Daikin (Inverter, VRV/âm trần), Panasonic, Mitsubishi, LG, Toshiba, Casper… theo 3 cách phổ biến nhất:
- Check lỗi bằng remote (nhanh và chính xác)
- Đọc lỗi qua đèn nháy/màn hình dàn lạnh (khi mất remote hoặc remote không check được)
- Check lỗi bằng điều khiển dây (thường gặp ở âm trần, VRV/VRF)
- Có remote và máy hỗ trợ check lỗi → xem mục “Nguyên tắc check lỗi bằng remote”
- Remote Daikin có nút CANCEL → xem mục “Cách check lỗi điều hoà Daikin”
- Remote Panasonic có nút CHECK → xem mục “Cách check lỗi điều hoà Panasonic”
- Không có remote / remote đa năng → xem mục “Cách đọc lỗi bằng đèn nháy/màn hình”
- Máy âm trần/VRV/VRF có điều khiển dây → xem mục “Cách check lỗi bằng điều khiển dây”
Tại sao nên check mã lỗi điều hòa trước khi gọi thợ?
Hầu hết các dòng điều hòa đời mới hiện nay (đặc biệt là dòng Inverter) đều được trang bị tính năng thông minh: Tự chẩn đoán lỗi (Self-Diagnosis). Khi gặp sự cố, hệ thống sẽ ngắt máy và báo hiệu thông qua việc nhấp nháy đèn LED hoặc hiển thị trực tiếp mã số trên màn hình.
Thay vì hoang mang lo lắng, việc bạn chủ động kiểm tra mã lỗi sẽ mang lại 3 lợi ích thiết thực:
- Tránh bị “vẽ bệnh”, báo sai lỗi: Khi đã biết máy đang báo lỗi gì (ví dụ lỗi cảm biến, lỗi quạt…), bạn sẽ nắm được thế chủ động, tránh trường hợp gặp thợ không uy tín báo khống bệnh để thay thế linh kiện đắt tiền hơn.
- Tiết kiệm thời gian sửa chữa: Khi gọi điện đặt lịch, nếu bạn báo trước được mã lỗi (Ví dụ: “Nhà em đang báo lỗi U4 Daikin”), người thợ sẽ chuẩn bị sẵn linh kiện và bo mạch tương ứng để mang đi. Việc này giúp sửa xong ngay trong một lần đến, không phải chạy đi chạy lại mua đồ.
- Tự xử lý nhanh các lỗi đơn giản: Không phải mã lỗi nào cũng cần thợ. Một số tình huống như máy quá bẩn (lưới lọc tắc), cửa gió bị kẹt, hoặc tắc ống thoát nước nhẹ… bạn hoàn toàn có thể tự khắc phục tại nhà mà không tốn một đồng chi phí nào.
Chuẩn bị trước khi kiểm tra lỗi (Để kết quả đúng và an toàn)
Nhiều người thường nóng vội bỏ qua bước này dẫn đến việc check không ra mã hoặc máy báo “mã lạ” không đúng thực tế. Để đảm bảo quy trình kiểm tra diễn ra suôn sẻ, bạn hãy thực hiện đúng 5 bước chuẩn bị sau:
- Bật chế độ COOL (Làm lạnh): Hãy để máy chạy ổn định trong khoảng 3 – 5 phút. Điều này giúp các cảm biến (sensor) hoạt động và hệ thống ghi nhận trạng thái thực tế.
- Cài đặt nhiệt độ thấp (18 – 20°C): Chỉnh quạt gió ở mức trung bình. Việc ép máy chạy ở công suất cao sẽ giúp “lộ” ra các lỗi ẩn (như máy chạy không mát, block không đóng điện…) nhanh hơn.
- Kiểm tra Pin Remote: Đây là lỗi sơ đẳng nhưng rất nhiều người gặp. Pin yếu sẽ khiến tín hiệu hồng ngoại chập chờn, không thể kích hoạt được chế độ Check trên điều hòa. Hãy thay pin mới nếu cần.
- Ghi lại trạng thái đèn báo: Trước khi thao tác bấm remote, hãy quan sát kỹ đèn trên dàn lạnh:
- Đèn nào đang nháy? (POWER xanh hay TIMER vàng?)
- Nhịp nháy nhanh hay chậm? Có đều không?
- (Việc ghi nhớ này rất hữu ích để đối chiếu nếu remote không check ra mã).
Tuyệt đối an toàn: Bài viết này chỉ hướng dẫn các thao tác kiểm tra bên ngoài bằng điều khiển. Tuyệt đối không tự ý tháo vỏ nhựa hoặc thò tay vào bo mạch điện nếu bạn không có chuyên môn, để tránh rủi ro điện giật hoặc làm hỏng thiết bị nặng hơn.
Nguyên tắc chung khi check lỗi bằng remote (Cơ chế hoạt động)
Trước khi đi vào chi tiết từng nút bấm, bạn cần hiểu cơ chế “giao tiếp” giữa điều khiển và máy lạnh. Hầu hết các hãng (Daikin, Panasonic, Toshiba…) đều cho phép kiểm tra mã lỗi theo quy trình 3 bước chuẩn sau:
- Kích hoạt chế độ “Diagnostic/Check”: Dùng tổ hợp phím đặc biệt trên remote để chuyển từ chế độ điều khiển nhiệt độ thông thường sang chế độ “Chẩn đoán bệnh”.
- Phát tín hiệu dò tìm: Remote sẽ gửi lần lượt các tín hiệu (mã lỗi giả định) tới dàn lạnh.
- Phản hồi xác nhận:
- Nếu máy KHÔNG gặp lỗi đó: Dàn lạnh im lặng hoặc chỉ kêu tiếng bíp ngắn/nhẹ.
- Nếu máy ĐANG gặp lỗi đó: Dàn lạnh sẽ phản hồi bằng tiếng “Bíp dài” (hoặc hiển thị trực tiếp mã số trên màn hình remote/đèn LED).
Lưu ý quan trọng: Dù nguyên tắc hoạt động là giống nhau, nhưng “nút bấm kích hoạt” và “cách hiển thị” của mỗi hãng lại hoàn toàn khác biệt. Vì vậy, bước tiếp theo là bạn hãy xác định chính xác điều hòa nhà mình thuộc hãng nào, rồi làm đúng theo hướng dẫn tương ứng bên dưới đây.
Cách kiểm tra mã lỗi điều hoà Daikin bằng Remote (Nút CANCEL)
Đây là phương pháp phổ biến và chính xác nhất, áp dụng được cho hầu hết các dòng máy Daikin treo tường (bao gồm cả Mono và Inverter) đang có mặt tại thị trường Việt Nam.
Quy trình 6 bước check lỗi Daikin chuẩn
Để tìm ra chính xác “bệnh” của máy, bạn hãy thực hiện lần lượt các thao tác sau:
- Bước 1: Khởi động máy Bật điều hòa và để máy chạy khoảng 3 – 5 phút cho hệ thống ổn định.
- Bước 2: Chuẩn bị remote Hướng điều khiển về phía mắt nhận tín hiệu trên dàn lạnh (giữ khoảng cách gần để tín hiệu tốt nhất).
- Bước 3: Vào chế độ Check Nhấn và giữ nút CANCEL trong khoảng 5 – 6 giây. Màn hình remote sẽ thay đổi, thường hiển thị số “00” nhấp nháy hoặc chuyển sang giao diện chẩn đoán.
- Bước 4: Dò tìm mã lỗi Tiếp tục ấn nhả nút CANCEL từng nhịp một (không giữ). Màn hình sẽ nhảy lần lượt qua các mã lỗi (Ví dụ: U4 -> L5 -> A6 -> E7…).
- Bước 5: Lắng nghe tiếng “Bíp”
Nếu máy kêu Bíp ngắn: Không phải lỗi này.
Nếu máy kêu BÍP DÀI: Đây chính xác là mã lỗi máy đang gặp phải.
- Bước 6: Ghi lại kết quả Dừng thao tác bấm và ghi lại mã số đang hiển thị trên màn hình.
Làm gì nếu Remote Daikin không có nút CANCEL?
Một số dòng điều hòa Daikin đời cũ, hàng nội địa Nhật hoặc nếu bạn đang dùng remote đa năng thì có thể sẽ không thấy nút CANCEL.
Giải pháp: Trong trường hợp này, bạn hãy chuyển sang phương pháp “Đọc lỗi qua đèn nháy” hoặc “Thử tổ hợp phím khác” (như MODE + TEMP) tùy theo model cụ thể.
Lưu ý riêng cho Daikin Inverter, Âm trần và VRV
- Daikin Inverter (Treo tường): Cách check bằng nút CANCEL ở trên vẫn áp dụng chính xác 100%. Tuy nhiên, các mã lỗi của dòng này thường phức tạp hơn (liên quan đến bo mạch biến tần, van tiết lưu…).
- Daikin Âm trần / VRV / VRF: Các hệ thống này thường sử dụng điều khiển dây gắn tường (Wired Remote). Việc check lỗi sẽ thực hiện trực tiếp trên màn hình LCD của bộ điều khiển dây chứ không dùng remote cầm tay.
Hướng dẫn cách kiểm tra lỗi điều hòa Panasonic (Dùng nút CHECK)
Khác với Daikin (nút nổi), dòng điều hòa Panasonic – đặc biệt là các dòng Inverter – thường thiết kế tính năng chẩn đoán lỗi nằm ẩn hoặc nút bấm rất nhỏ để tránh trẻ em nghịch phá. Dưới đây là quy trình check lỗi chuẩn xác nhất.
Quy trình 6 bước check lỗi Panasonic chuẩn
Bạn cần chuẩn bị một vật nhọn (như tăm tre, que chọc sim hoặc đầu bút bi) vì nút lệnh thường được thiết kế chìm sâu xuống bề mặt remote.
- Bước 1: Ổn định máy Bật điều hòa và để chạy trong 3 – 5 phút.
- Bước 2: Tìm nút CHECK Quan sát kỹ trên mặt điều khiển (thường ở góc dưới cùng hoặc ẩn bên trong nắp trượt phần lắp pin), tìm lỗ nhỏ có ghi chữ CHECK.
- Bước 3: Vào chế độ dò lỗi Dùng que tăm nhấn và giữ vào nút CHECK trong khoảng 5 giây. Màn hình remote sẽ chuyển sang giao diện dò lỗi, hiển thị hai dấu gạch ngang “- – ” nhấp nháy.
- Bước 4: Quét mã lỗi Hướng remote về phía điều hòa. Nhấn nút TIMER (Mũi tên lên ▲ hoặc xuống ▼) để nhảy từng mã lỗi một.
- Bước 5: Bắt bệnh qua tiếng kêu
Nếu máy phát ra tiếng bíp ngắn và đèn POWER nháy 1 lần: Không phải lỗi này.
Nếu máy phát ra tiếng BÍP DÀI LIÊN TỤC và đèn POWER sáng đứng: Đây chính xác là mã lỗi máy đang gặp (Ví dụ: H11, F95, H99…).
- Bước 6: Ghi lại kết quả Dừng thao tác và ghi lại mã số đang hiển thị trên màn hình remote để tra cứu.
Phải làm gì nếu Remote Panasonic không có nút CHECK?
Nếu bạn cầm remote lên mà tìm mỏi mắt không thấy nút Check đâu, hãy thử kiểm tra lại:
- Kéo hết nắp trượt: Rất nhiều model Panasonic giấu nút Check nằm sâu bên trong khu vực lắp pin, bạn phải trượt nắp xuống hết cỡ mới thấy.
- Remote đa năng: Nếu bạn đang dùng remote không chính hãng (hàng lô), thường sẽ không có tính năng này.
- Giải pháp thay thế: Trong trường hợp này, bạn hãy chuyển sang phương pháp quan sát “Đèn Timer nhấp nháy” để đoán bệnh.
Đây là nội dung chuyên sâu cho phần Inverter – dòng máy hiện đại nhưng cũng dễ gây hiểu lầm nhất. Việc thêm phần này vào bài viết sẽ giúp bạn thể hiện sự am hiểu kỹ thuật (Expertise) vượt trội so với các bài viết hời hợt của đối thủ.
Lưu ý đặc biệt khi kiểm tra lỗi điều hòa Inverter (Tránh nhầm lẫn)
Việc check mã lỗi trên dòng máy Inverter (Biến tần) về cơ bản vẫn thao tác bằng Remote như hướng dẫn ở trên. Tuy nhiên, việc đọc hiểu mã lỗi và chẩn đoán bệnh lại phức tạp hơn do cơ chế vận hành thông minh của máy.
Dưới đây là 3 hiểu lầm tai hại mà người dùng thường mắc phải khi tự bắt bệnh cho máy Inverter:
Đừng nhầm lẫn tính năng “Tiết kiệm điện” là lỗi
Khác với điều hòa thường (chạy hết công suất rồi ngắt hẳn), điều hòa Inverter có cơ chế tự điều chỉnh công suất:
Hiện tượng: Bạn thấy quạt cục nóng lúc quay tít, lúc quay lờ đờ, thậm chí có lúc dừng hẳn vài phút rồi lại chạy tiếp.
Thực tế: Đây là trạng thái bình thường. Khi phòng đã đủ lạnh, máy nén sẽ giảm tốc độ xuống mức thấp nhất để duy trì nhiệt độ (duy trì > ngắt quãng) nhằm tiết kiệm điện.
Lời khuyên: Chỉ kết luận là lỗi khi quạt cục nóng không chạy tí nào trong thời gian dài kèm theo việc phòng hoàn toàn không mát.
Cẩn thận với “Lỗi ảo” do môi trường/điện áp
Hệ thống cảm biến (Sensor) của Inverter cực kỳ nhạy. Đôi khi máy báo lỗi không phải do linh kiện hỏng, mà do tác động bên ngoài kích hoạt chế độ tự bảo vệ:
- Điện áp không ổn định: Khi điện quá yếu hoặc quá cao, bộ biến tần sẽ tự ngắt để bảo vệ bo mạch -> Máy báo lỗi giao tiếp hoặc lỗi điện áp (như U2, U4 Daikin).
- Quá nhiệt cục nóng: Vào những ngày nắng gắt 40-50°C, nếu cục nóng bị bí gió, máy sẽ ngắt và báo lỗi để tránh cháy nổ.
- Giải pháp: Trước khi gọi thợ, hãy thử thực hiện Reset an toàn (Xem hướng dẫn tại Mục 9) để kiểm tra lại. Nếu máy chạy lại bình thường thì đó chỉ là lỗi tạm thời.
Nguyên tắc vàng: “Mã lỗi + Triệu chứng thực tế”
Đừng tin hoàn toàn vào mã lỗi hiển thị. Để chẩn đoán chính xác, hãy luôn đối chiếu mã số đó với những gì bạn quan sát thấy:
- Mã lỗi + Máy có mát không? (Để xác định lỗi hệ thống lạnh hay chỉ lỗi cảm biến).
- Mã lỗi + Dàn nóng có chạy không? (Để xác định lỗi bo mạch cấp điện hay hỏng quạt).
- Mã lỗi + Có chảy nước/đóng tuyết không? (Để xác định lỗi thiếu gas hay tắc bẩn).
Mã lỗi chỉ là “gợi ý”. Việc kết hợp quan sát triệu chứng thực tế mới giúp bạn khoanh vùng đúng bệnh, tránh việc thay oan linh kiện không cần thiết.
Cách check lỗi điều hòa Âm trần / VRV / VRF bằng điều khiển dây
Với các hệ thống điều hòa thương mại (Cassette âm trần, nối ống gió, VRV/VRF), việc kiểm tra lỗi thường đơn giản và trực quan hơn nhiều so với máy treo tường vì chúng sử dụng điều khiển dây gắn cố định trên tường (Wired Controller).
Khi hệ thống gặp sự cố, mã lỗi thường sẽ hiển thị trực tiếp ngay trên màn hình LCD mà không cần thao tác mò mẫm phức tạp.
Quy trình kiểm tra trên bảng điều khiển
Bước 1: Quan sát màn hình trung tâm Khi máy gặp sự cố, đèn báo trên nút nguồn (On/Off) thường sẽ nhấp nháy. Nhìn lên màn hình LCD, bạn sẽ thấy biểu tượng “Hình con mắt” hoặc “Cờ lê” kèm theo dòng chữ ERROR CODE hoặc mã số nhấp nháy (Ví dụ: U4, A3, LC…).
Bước 2: Truy cập lịch sử lỗi (Nếu mã không hiện ngay) Một số dòng điều khiển đời mới cần thao tác để xem chi tiết:
- Nhấn nút Menu/Enter.
- Chọn mục Service/Information (Dịch vụ/Thông tin).
- Chọn Error History (Lịch sử lỗi) để xem mã lỗi gần nhất và mã lỗi trong quá khứ.
Bước 3: Ghi chép chi tiết Hãy ghi lại chính xác mã lỗi (Chữ + Số) và cả Unit No. (Số thứ tự dàn lạnh bị lỗi) hiển thị trên màn hình. Điều này cực kỳ quan trọng với hệ thống VRV có hàng chục dàn lạnh nối chung.
Lưu ý đặc biệt với hệ thống VRV / VRF
Khác với điều hòa cục bộ (1 nóng – 1 lạnh), hệ thống VRV là một mạng lưới kết nối phức tạp. Khi báo lỗi, bạn cần lưu ý:
- Lỗi hệ thống: Một mã lỗi có thể làm tê liệt cả một tầng hoặc toàn bộ tòa nhà (Ví dụ: Lỗi đường truyền tín hiệu, mất nguồn dàn nóng trung tâm).
- Lỗi cục bộ: Chỉ một dàn lạnh bị lỗi (Ví dụ: Chảy nước, hỏng quạt), các phòng khác vẫn chạy bình thường.
- Hành động: Nếu thấy mã lỗi ảnh hưởng đến nhiều phòng cùng lúc, hãy liên hệ kỹ thuật chuyên môn ngay lập tức để tránh gián đoạn hoạt động kinh doanh kéo dài.
Cách đọc lỗi qua Đèn Nháy và Màn hình LED (Khi không có Remote)
Không phải lúc nào bạn cũng có chiếc Remote “xịn” trên tay để check lỗi. Đôi khi điều khiển bị hỏng, mất, hoặc đơn giản là dòng máy nhà bạn không hỗ trợ tính năng check trên remote.
Lúc này, chiếc điều hòa sẽ “giao tiếp” với bạn thông qua hệ thống đèn báo trên dàn lạnh. Dưới đây là kỹ năng đọc tín hiệu đèn mà bất kỳ người thợ nào cũng phải biết.
Khi nào nên dùng phương pháp “đọc đèn”?
Bạn hãy áp dụng cách này ngay nếu rơi vào 3 tình huống sau:
- Mất/Hỏng Remote: Hoặc remote đang dùng là loại đa năng (Universal) không có nút Check/Cancel chuyên dụng.
- Máy treo liên tục: Điều hòa báo lỗi dồn dập, tê liệt hoàn toàn và không nhận tín hiệu từ điều khiển.
- Máy có màn hình LED: Các dòng máy đời mới (như Casper, Funiki, Aqua…) hoặc máy công nghiệp thường hiển thị mã lỗi trực tiếp ngay trên mặt nạ.
Quy trình 3 bước “bắt bệnh” qua nhịp nháy đèn
Mỗi hãng sẽ có “ngôn ngữ” đèn báo riêng, nhưng quy trình quan sát chuẩn thì luôn giống nhau:
Bước 1: Xác định đèn nào đang nháy? Trên dàn lạnh thường có 3 đèn chính: POWER (Xanh), TIMER (Cam/Vàng) và RUN/OPERATION (Đỏ/Xanh). Hãy nhìn kỹ xem đèn nào đang nhấp nháy.
Ví dụ: Panasonic thường báo lỗi bằng cách nhấp nháy đèn TIMER (màu cam).
Bước 2: Đếm nhịp nháy theo chu kỳ (Quan trọng nhất) Hãy kiên nhẫn quan sát trong 1-2 phút. Đếm số lần đèn sáng lên trong một chu kỳ trước khi nó ngắt quãng dài.
- Quy tắc: Nháy… Nháy… Nháy… (Nghỉ 3 giây) -> Lặp lại.
- Kết quả: Đây là lỗi “Nháy 3 lần”.
Bước 3: Ghi chép và Tra cứu Ghi lại chính xác: “Tên đèn + Số lần nháy”. Sau đó tra bảng mã lỗi của hãng tương ứng.
Ví dụ thực tế: Điều hòa LG nháy đèn nguồn 5 lần -> Tra bảng ra lỗi CH05 (Lỗi giao tiếp tín hiệu).
Với các dòng máy giá rẻ có màn hình LED hiển thị nhiệt độ (như Casper, Funiki…). Khi gặp sự cố, thay vì hiện độ C (24, 25…), nó sẽ hiện trực tiếp mã lỗi (E4, E5, EC…). Đây là cách đọc lỗi dễ nhất, bạn chỉ cần nhìn và ghi lại là xong.
Có mã lỗi rồi thì làm gì? (3 Bước xử lý an toàn tại nhà)
Sau khi đã check ra được mã lỗi (ví dụ U4, H11…), bạn đừng vội vàng tháo máy hay reset liên tục. Để đảm bảo an toàn và tránh làm máy hỏng nặng hơn, hãy tuân thủ đúng 3 bước xử lý sau:
Bước 1: Ghi lại “Công thức bệnh”
Mã lỗi chỉ là một nửa câu chuyện. Để thợ sửa chữa chẩn đoán chính xác (hoặc để bạn tự tra cứu hiệu quả), hãy ghi lại theo công thức:
Mã Lỗi + Triệu chứng thực tế = Hướng xử lý đúng
- Ví dụ 1: Mã lỗi U4 + Máy vẫn chạy nhưng không mát -> Khả năng lỗi đường truyền hoặc gas.
- Ví dụ 2: Mã lỗi A3 + Dàn lạnh bị chảy nước -> Khả năng tắc ống thoát hoặc bơm nước hỏng.
- Ví dụ 3: Mã lỗi L5 + Dàn nóng không chạy -> Khả năng hỏng block hoặc bo mạch cục nóng.
Bước 2: Thử các thao tác “Sơ cứu” bên ngoài (Không tháo máy)
Trước khi gọi thợ, hãy loại trừ các nguyên nhân cơ bản mà bạn có thể tự kiểm tra:
- Vệ sinh lưới lọc: 80% trường hợp máy báo lỗi/kém lạnh là do lưới lọc bám bụi quá dày. Hãy tháo ra rửa sạch.
- Kiểm tra dàn nóng: Ra xem cục nóng có bị túi nilon, rác che kín hay không? Có vật gì chặn luồng gió giải nhiệt không?
- Kiểm tra đường nước: Nếu máy báo lỗi rò rỉ, hãy xem ống thoát nước có bị gập, dập hoặc tắc đầu ra không.
Bước 3: Reset máy đúng cách (Chỉ làm 1 lần)
Đôi khi điều hòa báo lỗi do điện áp chập chờn tạm thời (Lỗi ảo). Bạn có thể thử Reset để kiểm tra xem đó là lỗi thật hay giả.
- Thao tác: Tắt điều hòa bằng remote -> Ngắt Aptomat (Cầu dao) nguồn điện hoàn toàn -> Chờ 3 – 5 phút (để tụ điện xả hết) -> Bật lại và theo dõi.
Cảnh báo: Nếu sau khi Reset, máy chạy được một lúc rồi lại báo lỗi cũ, thì đó chắc chắn là LỖI THẬT. -> DỪNG LẠI NGAY. Tuyệt đối không cố Reset nhiều lần liên tiếp (dễ gây chết hẳn bo mạch/block). Lúc này bạn cần gọi kỹ thuật viên kiểm tra.
Hỏi đáp nhanh: Nhìn “Triệu chứng” đoán ngay “Bệnh”
(Dành cho các trường hợp chưa kịp check mã lỗi nhưng thấy máy có biểu hiện lạ)
Điều hòa vẫn chạy nhưng KHÔNG MÁT / Mát yếu?
- Nguyên nhân: Thường do lưới lọc quá bẩn, dàn nóng bị bí gió, thiếu gas/rò rỉ gas hoặc quạt dàn nóng quay yếu.
- Lời khuyên: Bạn nên check mã lỗi để khoanh vùng xem máy có báo lỗi thiếu gas (như U0, F91…) hay không.
Điều hòa bị CHẢY NƯỚC dàn lạnh?
- Nguyên nhân: Tắc đường ống thoát nước, máng hứng nước bị nứt/bẩn, hoặc dàn lạnh bị đóng tuyết (do quá bẩn hoặc thiếu gas).
- Lưu ý: Nếu máy vừa chảy nước vừa mát rất yếu, khả năng cao là do máy quá bẩn hoặc đang bị thiếu gas.
Đèn báo NHẤY LIÊN TỤC?
- Nguyên nhân: Đây là tín hiệu máy đang gặp sự cố nội bộ (Sensor, Bo mạch…) hoặc lỗi giao tiếp tín hiệu giữa cục nóng và lạnh.
- Hành động: Hãy áp dụng ngay cách đếm nhịp nháy đèn (Mục 8) hoặc dùng remote check lỗi để ra mã chính xác.
Máy chạy một lúc rồi TỰ NGẮT?
- Nguyên nhân: Có thể do dàn nóng quá nhiệt (bí gió/bẩn) khiến máy ngắt bảo vệ; quạt dàn nóng hỏng; hoặc cảm biến nhiệt độ phòng báo sai.
- Cảnh báo: Nếu máy tự ngắt liên tục kèm tiếng kêu lạ, hãy tắt hẳn aptomat và kiểm tra sớm.
Máy KÊU TO, rung lắc mạnh?
- Nguyên nhân: Cánh quạt bị bẩn/gãy/lệch tâm, chân đế cục nóng bị lỏng ốc, có vật lạ rơi vào, hoặc lắp đặt sai kỹ thuật khiến ống đồng chạm vỏ. Tiếng ồn này thường sẽ tăng dần theo thời gian.
Việc chủ động kiểm tra lỗi điều hòa bằng remote là bước đầu tiên cực kỳ quan trọng giúp bạn nắm bắt tình trạng sức khỏe của thiết bị. Tuy nhiên, mã lỗi chỉ giúp chỉ ra nguyên nhân. Việc khắc phục triệt để (như nạp gas, hàn ống, sửa bo mạch…) đòi hỏi dụng cụ chuyên dụng và tay nghề kỹ thuật cao.
Nếu bạn đã check được mã lỗi nhưng chưa rõ nguyên nhân cụ thể, hoặc máy vẫn không mát/chảy nước/nháy đèn liên tục sau khi đã vệ sinh và thử reset an toàn, tốt nhất đừng cố tự sửa chữa để tránh rủi ro.
Bạn có thể tham khảo [dịch vụ sửa điều hoà] chuyên nghiệp của chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật viên sẽ có mặt nhanh chóng để kiểm tra thực tế, báo đúng bệnh và xử lý dứt điểm cho bạn.






